베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "độc đáo" (2)
độc đáo

영어
형용사unique
Món ăn này rất độc đáo.
This dish has a very unique flavor.
độc đáo

영어
형용사peculiarity
Trong món ăn Việt Nam, nước mắm là gia vị rất độc đáo
In Vietnamese cuisine, fish sauce is a very unique seasoning.
관련 단어 "độc đáo" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "độc đáo" (4)
Món ăn này rất độc đáo.
This dish has a very unique flavor.
Trong món ăn Việt Nam, nước mắm là gia vị rất độc đáo
In Vietnamese cuisine, fish sauce is a very unique seasoning.
Tập tục địa phương rất độc đáo.
Local customs are very unique.
Tuyến cáp treo Mẫu Sơn sẽ mang lại trải nghiệm độc đáo.
The Mau Son cable car line will offer a unique experience.
